genus zaglossus

genus zaglossus

The scientist carefully sketches the genus Zaglossus in her field notebook.

Định nghĩa

Danh từ riêng (proper noun): - Chi Zaglossus: Một chi (genus) động vật thuộc họ Tachyglossidae (thú mỏ nhím), bao gồm các loài thú mỏ nhím lông dài (long-beaked echidnas). Đây nhóm động vật đơn huyệt (monotreme) đặc hữu của New Guinea, đặc điểm mõm dài cong xuống lưỡi dài để bắt côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Chi Zaglossus bao gồm ba loài còn tồn tại: Zaglossus attenboroughi, Zaglossus bartoni Zaglossus bruijnii.)
  • (Chi Zaglossus được biết đến với mõm dài, đặc điểm phân biệt với thú mỏ nhím mõm ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Zaglossus": các loài trong chi Zaglossus.

    • All species within genus Zaglossus are listed as critically endangered due to habitat loss and hunting. (Tất cả các loài trong chi Zaglossus đều được liệt kê cực kỳ nguy cấp do mất môi trường sống săn bắn.)
  • "Genus Zaglossus classification": phân loại của chi Zaglossus.

    • The genus Zaglossus classification places it under the family Tachyglossidae and order Monotremata. (Phân loại của chi Zaglossus xếp vào họ Tachyglossidae bộ Monotremata.)
Biến thể từ gần giống
  • Zaglossus (n): tên khoa học của chi, cũng được dùng làm danh từ riêng để chỉ các loài trong chi này.
    • Zaglossus bruijnii is the largest species of echidna. (Zaglossus bruijnii loài thú mỏ nhím lớn nhất.)
  • Tachyglossidae (n): họ thú mỏ nhím, bao gồm cả chi Zaglossus chi Tachyglossus.
    • Tachyglossidae are egg-laying mammals found in Australia and New Guinea. (Họ Tachyglossidae động vật đẻ trứng, được tìm thấyÚc New Guinea.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-beaked echidnas: thú mỏ nhím mõm dài, tên gọi thông thường của các loài trong chi Zaglossus.
  • Genus of monotremes: chi của nhóm động vật đơn huyệt.
Các cụm từ liên quan
  • "belongs to genus Zaglossus": thuộc về chi Zaglossus.
    • This specimen belongs to genus Zaglossus based on its skull morphology. (Mẫu vật này thuộc chi Zaglossus dựa trên hình thái hộp sọ của .)
  • "classified under genus Zaglossus": được phân loại dưới chi Zaglossus.
    • The fossil was classified under genus Zaglossus due to its tooth structure. (Hóa thạch được phân loại dưới chi Zaglossus do cấu trúc răng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh: (hiếm như một loài Zaglossus) để chỉ sự hiếm có.